Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

setting-coat

//

* danh từ
  • lớp thạch cao trát ngoài cùng bức tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...