Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

setting-coat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

setting-coat

//

* danh từ
  • lớp thạch cao trát ngoài cùng bức tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...