Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

settled estate

/'setldis'teit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

settled estate

/'setldis'teit/

danh từ

  • tài sản được hưởng một đời (đối với những điều kiện nhất định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...