Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

settled estate

/'setldis'teit/

danh từ

  • tài sản được hưởng một đời (đối với những điều kiện nhất định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...