Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

settlings

/'setliɳz/

danh từ

  • chất lắng
Định nghĩa tiếng Anh

plural of settling\nn. a gradual sinking to a lower level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...