Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

setula

//

* danh từ
  • số nhiều setulae, setule
  • lông tơ; lông mềm; lông mịn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small, short hair or bristle; a small seta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...