Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seventeenth

/'sevn'ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #10125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seventeenth

/'sevn'ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười bảy

danh từ

  • một phần mười bảy
  • người thứ mười bảy; vật thứ mười bảy; ngày mười bảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 17 in a countable series of things s. coming next after the sixteenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...