seventh day
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seventh day
//
* danh từ- (the seventh day) ngày Sabbath (thứ bảy của người theo đạo Do Thái, chủ nhật của người theo đạo Cơ đốc)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...