seventhly
/'sevnθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seventhly
/'sevnθli/
phó từ
- bảy là
Định nghĩa tiếng Anh
r in the seventh place
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in the seventh place
Đang tải...