Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seventieth

/'sevn'tiiθ/ Collins ★★★★ phổ biến #36869

Nghĩa thường dùng

thứ bảy mươi tính từ

“She celebrated her seventieth birthday with a big party.”Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ bảy mươi của mình với một bữa tiệc lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seventieth

/'sevn'tiiθ/

tính từ

  • thứ bảy mươi

danh từ

  • một phần bảy mươi
  • người thứ bảy mươi; vật thứ bảy mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 70 in a countable series of things s. the ordinal number of seventy in counting order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...