Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seventy-five

/'sevnti'faiv/

danh từ

  • súng đại bác 75 milimet
Định nghĩa tiếng Anh

s. being five more than seventy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...