Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seventy-four

/'sevnti'fɔ:/

danh từ

  • (sử học) tàu chiến có 74 khẩu đại bác
Định nghĩa tiếng Anh

s being four more than seventy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...