several bicycles /ˈsevrəl ˈbaɪsɪkəlz/
cụm từ
- nhiều xe đạp (không xác định số lượng chính xác, thường là ba trở lên)
- several bicycles are lined up: nhiều xe đạp được xếp thành hàng
- several bicycles for rent: nhiều xe đạp cho thuê
- several bicycles parked outside: nhiều xe đạp đỗ bên ngoài
Đồng nghĩa
a few bicyclessome bicyclesmultiple bicycles