Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

several bicycles /ˈsevrəl ˈbaɪsɪkəlz/

cụm từ

  • nhiều xe đạp (không xác định số lượng chính xác, thường là ba trở lên)
    • several bicycles are lined up: nhiều xe đạp được xếp thành hàng
    • several bicycles for rent: nhiều xe đạp cho thuê
    • several bicycles parked outside: nhiều xe đạp đỗ bên ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...