Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

several issues /ˈsevərəl ˈɪʃuːz/

cụm từ

  • một số vấn đề, vài vấn đề
    • several issues to address: một số vấn đề cần giải quyết
    • several issues raised: một số vấn đề được nêu ra
    • several issues remain: một số vấn đề vẫn còn tồn tại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...