several tools /ˈsevərəl tuːlz/
cụm từ
- nhiều công cụ, dụng cụ (dùng để thực hiện một việc gì đó)
- use several tools: sử dụng nhiều công cụ
- several tools at the same time: nhiều công cụ cùng một lúc
- a set of several tools: một bộ gồm nhiều công cụ
- một số phương tiện, biện pháp (trừu tượng)