Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

several tools /ˈsevərəl tuːlz/

cụm từ

  • nhiều công cụ, dụng cụ (dùng để thực hiện một việc gì đó)
    • use several tools: sử dụng nhiều công cụ
    • several tools at the same time: nhiều công cụ cùng một lúc
    • a set of several tools: một bộ gồm nhiều công cụ
  • một số phương tiện, biện pháp (trừu tượng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...