Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37334

severally

/'sevrəli/

phó từ

  • riêng biệt, khác nhau, khác biệt
  • riêng của từng phần, riêng của từng người
    • the proposals which the parties have severally made: những đề nghị mà riêng từng bên đưa ra
Định nghĩa tiếng Anh

r apart from others\nr apart from others\nr in the order given

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...