Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

severalty

/'sevrəli/

danh từ

  • tài sản riêng, bất động sản riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. exclusive individual ownership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...