severities
/səˈverɪti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
severities
//
* danh từ, pl- cách cư xử nghiêm khắc, điều kiện nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Severity
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Severity
Đang tải...