Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

severy

/'sevəri/

danh từ

  • (kiến trúc) trần nhà hình vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bay or compartment of a vaulted ceiling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...