severy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
severy
/'sevəri/
danh từ
- (kiến trúc) trần nhà hình vòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A bay or compartment of a vaulted ceiling.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A bay or compartment of a vaulted ceiling.
Đang tải...