Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seville orange

/'sevil'ɔrindʤ/

danh từ

  • cam đắng (để làm mứt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...