seville orange
/'sevil'ɔrindʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seville orange
/'sevil'ɔrindʤ/
danh từ
- cam đắng (để làm mứt)
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...