Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sewerage

/'sjuəridʤ/ TOEFL phổ biến #29322
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sewerage

/'sjuəridʤ/

danh từ

  • hệ thống cống rãnh
Định nghĩa tiếng Anh

n waste matter carried away in sewers or drains n a waste pipe that carries away sewage or surface water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...