Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #29322

sewerage

/'sjuəridʤ/

danh từ

  • hệ thống cống rãnh
Định nghĩa tiếng Anh

n waste matter carried away in sewers or drains\nn a waste pipe that carries away sewage or surface water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...