Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sewing-machine

/'souiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy khâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...