Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sex-linked

/'seksliŋkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sex-linked

//

* tính từ
  • liên kết giới tính, ghép giới tính
Định nghĩa tiếng Anh

a concerning characteristics that are determined by genes carried on the sex chromosomes (on the X chromosome in particular)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...