Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sex-linked

//

* tính từ
  • liên kết giới tính, ghép giới tính
Định nghĩa tiếng Anh

a concerning characteristics that are determined by genes carried on the sex chromosomes (on the X chromosome in particular)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...