Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sex-starved

//

* tính từ
  • thèm khát tình dục; không có đủ cơ hội dành cho giao cấu
Định nghĩa tiếng Anh

s desiring but deprived of sexual gratification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...