sexagesimal
/,seksə'dʤesiməl/
tính từ
- thứ sáu mươi
- (thuộc) số sáu mươi; dựa trên số sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or reckoning in sixtieths
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or reckoning in sixtieths
Đang tải...