Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sexangular

/seks'æɳgjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sexangular

/seks'æɳgjulə/

tính từ

  • sáu góc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having six angles; hexagonal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...