sexivalent
/'seksi'veilənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sexivalent
/'seksi'veilənt/
tính từ
- (hoá học) có hoá trị sáu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Hexavalent.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Hexavalent.
Đang tải...