Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sexploitation

//

* danh từ
  • sự khai thác tình dục (trong phim, tiểu thuyết) để kiếm lãi
Định nghĩa tiếng Anh

n the commercial exploitation of sex or sexuality or explicit sexual material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...