Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sextant

/'sekstənt/ GRE phổ biến #32942
Biến thể từ sextants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sextant

/'sekstənt/

danh từ

  • kính lục phân
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phần sáu hình tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of angular distance equal to 60 degrees n. a measuring instrument for measuring the angular distance between celestial objects; resembles an octant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...