Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32942

sextant

/'sekstənt/

danh từ

  • kính lục phân
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phần sáu hình tròn
Biến thể từ sextants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of angular distance equal to 60 degrees\nn. a measuring instrument for measuring the angular distance between celestial objects; resembles an octant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...