Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sexual selection

/'seksjuəlsi'lekʃn/

danh từ

  • (sinh vật học) sự chọn lọc giới tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...