Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sgt

//

* (viết tắt)
  • như Sergt
  • viết tắt
  • như Sergt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...