Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shade-tree

/'ʃeidtri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shade-tree

/'ʃeidtri:/

danh từ

  • cây bóng mát, cây che bóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...