Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shade-tree

/'ʃeidtri:/

danh từ

  • cây bóng mát, cây che bóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...