shadeless
/'ʃeidlis/
danh từ
- không có bóng tối; không có bóng râm, không có bóng mát
- không có tán che
- không có sắc thái
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có mành cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Being without shade; not shaded.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Being without shade; not shaded.
Đang tải...