Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shadeless

/'ʃeidlis/ phổ biến #45261
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shadeless

/'ʃeidlis/

danh từ

  • không có bóng tối; không có bóng râm, không có bóng mát
  • không có tán che
  • không có sắc thái
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có mành cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being without shade; not shaded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...