Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45261

shadeless

/'ʃeidlis/

danh từ

  • không có bóng tối; không có bóng râm, không có bóng mát
  • không có tán che
  • không có sắc thái
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có mành cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being without shade; not shaded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...