shadily
//
* phó từ- tạo ra bóng râm tránh ánh nắng mặt trời; trong bóng râm; có bóng râm, có bóng mát
ám muội, mờ ám, khả nghi; ô danh; không hoàn toàn trung thực
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a shady manner.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. In a shady manner.
Đang tải...