shadow cabinet
/'ʃædou'kæbinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shadow cabinet
/'ʃædou'kæbinit/
danh từ
- chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên cầm quyền)
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...