shadow factory
/'ʃædou'fæktəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shadow factory
/'ʃædou'fæktəri/
danh từ
- nhà máy thiết kế sẵn; nhà máy dự trữ (để đề phòng có chiến tranh)
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...