Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shadow factory

/'ʃædou'fæktəri/

danh từ

  • nhà máy thiết kế sẵn; nhà máy dự trữ (để đề phòng có chiến tranh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...