Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shadowgraph

//

* danh từ
  • ảnh chụp X quang
  • kịch bóng
  • bóng hiện lên trên màn ảnh
Biến thể từ shadowgraphs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a photographic image produced on a radiosensitive surface by radiation other than visible light (especially by X-rays or gamma rays)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...