shadowgraph
//
* danh từ- ảnh chụp X quang
- kịch bóng
- bóng hiện lên trên màn ảnh
Biến thể từ
shadowgraphs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a photographic image produced on a radiosensitive surface by radiation other than visible light (especially by X-rays or gamma rays)