Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40262

shadowless

/'ʃædoulis/

tính từ

  • không có bóng tối; không có bóng râm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no shadow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...