Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9710

shadowy

/'ʃædoui/

tính từ

  • tối, có bóng tối; có bóng râm
  • không thực, mờ ảo
  • mờ mờ, không rõ rệt
Biến thể từ shadowier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...