Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shaft-horse

/ʃɑ:fthɔ:s/

danh từ

  • ngựa đóng vào trong càng xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...