shagbark
/'ʃægbɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shagbark
/'ʃægbɑ:k/
-bark)/'ʃelbɑ:k/
danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào trắng
- gỗ hồ đào trắng
- quả hồ đào trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. North American hickory having loose grey shaggy bark and edible nuts