Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shagbark

/'ʃægbɑ:k/

-bark)
/'ʃelbɑ:k/

danh từ

  • (thực vật học) cây hồ đào trắng
  • gỗ hồ đào trắng
  • quả hồ đào trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. North American hickory having loose grey shaggy bark and edible nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...