shagged out
/ˈʃæɡid aut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shagged out
//
* tính từ- rất mệt mỏi
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...