shaggily
//
* phó từ- bờm xờm, lộn xộn
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có cành tua tủa
- đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
có lông tơ dài Định nghĩa tiếng Anh
r in a shaggy manner
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a shaggy manner
Đang tải...