shaggily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shaggily
//
* phó từ- bờm xờm, lộn xộn
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có cành tua tủa
- đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
có lông tơ dài Định nghĩa tiếng Anh
r in a shaggy manner
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shaggy manner
Đang tải...