Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shake-out

/'ʃeik'aut/
Biến thể từ shake-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shake-out

/'ʃeik'aut/

danh từ

  • nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...