Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shakedown

/'ʃeik'daun/ phổ biến #23685
Biến thể từ shakedowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shakedown

/'ʃeik'daun/

danh từ

  • sự rung cây lấy quả
  • sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
  • (định ngữ) (thông tục) để thử
    • shakedown cruise: sự chạy thử máy; chuyến chạy thử
Định nghĩa tiếng Anh

n. initial adjustments to improve the functioning or the efficiency and to bring to a more satisfactory state n. a very thorough search of a person or a place n. extortion of money (as by blackmail)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...