shakedown
/'ʃeik'daun/ phổ biến #23685
Biến thể từ
shakedowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shakedown
/'ʃeik'daun/
danh từ
- sự rung cây lấy quả
- sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
- (định ngữ) (thông tục) để thử
- shakedown cruise: sự chạy thử máy; chuyến chạy thử
Định nghĩa tiếng Anh
n. initial adjustments to improve the functioning or the efficiency and to bring to a more satisfactory state n. a very thorough search of a person or a place n. extortion of money (as by blackmail)