Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19130

shakespearean

//

* tính từ
  • (thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn của Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n a Shakespearean scholar\na of or relating to William Shakespeare or his works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...