Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shakespearean

/ʃeik'spiәriәn/ phổ biến #19130
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shakespearean

//

* tính từ
  • (thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn của Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n a Shakespearean scholar a of or relating to William Shakespeare or his works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...