Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shakiness

/'ʃekinis/ phổ biến #42255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shakiness

/'ʃekinis/

danh từ

  • sự run rẩy, sự lẩy bẩy
  • tính không vững chãi, tính dễ lung lay, tính giao động
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unstable and insecure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...