Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shalloon

/ʃə'lu:n/
Biến thể từ shalloons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shalloon

/ʃə'lu:n/

danh từ

  • vải salun, vải chéo len
Định nghĩa tiếng Anh

n. A thin, loosely woven, twilled worsted stuff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...