shalloon
/ʃə'lu:n/
Biến thể từ
shalloons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shalloon
/ʃə'lu:n/
danh từ
- vải salun, vải chéo len
Định nghĩa tiếng Anh
n. A thin, loosely woven, twilled worsted stuff.