Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shalloon

/ʃə'lu:n/

danh từ

  • vải salun, vải chéo len
Biến thể từ shalloons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A thin, loosely woven, twilled worsted stuff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...