shallop
/'ʃæləp/ phổ biến #46572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shallop
/'ʃæləp/
danh từ
- tàu sà lúp
Định nghĩa tiếng Anh
n. A boat.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A boat.
Đang tải...