Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shallow-draught

//

* tính từ
  • mắc cạn
Định nghĩa tiếng Anh

a of vessels whose keel is not far below the waterline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...