Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30871

shallowly

//

* phó từ
  • nông, cạn, không sâu
  • nông cạn, hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a shallow manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...