shallowly
/ˈʃæləʊlɪ/ phổ biến #30871
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shallowly
//
* phó từ- nông, cạn, không sâu
- nông cạn, hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a shallow manner
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a shallow manner
Đang tải...