Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shallowness

/'ʃælounis/ phổ biến #28826
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shallowness

/'ʃælounis/

danh từ

  • tính nông cạn, tính hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking physical depth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...