Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28826

shallowness

/'ʃælounis/

danh từ

  • tính nông cạn, tính hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking physical depth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...